1. Phụ kiện hàn áp lực là gì?
Phụ kiện hàn áp lực là dòng phụ kiện thủy lực cao cấp, được thiết kế chuyên dụng để kết nối các đoạn ống thép thủy lực trong hệ thống dẫn dầu, dẫn chất lỏng hoặc khí nén làm việc ở áp suất cao. Với khả năng chịu được áp suất lớn, chống rò rỉ tuyệt đối và đảm bảo độ kín khít lâu dài, phụ kiện hàn áp lực ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng như: sản xuất thép, xi măng, hóa chất, dầu khí, đóng tàu, và thiết bị công trình.
Điểm đặc biệt của phụ kiện hàn áp lực là phương pháp kết nối hàn trực tiếp giữa ống và đầu nối, tạo nên mối liên kết vững chắc, không bị ảnh hưởng bởi rung động hoặc biến đổi áp suất. Chính vì vậy, đây là lựa chọn tối ưu trong những hệ thống yêu cầu độ an toàn và độ bền cao.

2. Cấu tạo của phụ kiện hàn áp lực
Phụ kiện hàn áp lực thường được chế tạo từ thép cacbon, thép không gỉ (Inox 304, 316) hoặc vật liệu hợp kim có khả năng chịu nhiệt, chịu áp lực tốt. Tùy theo ứng dụng, sản phẩm có thể được xử lý bề mặt bằng mạ kẽm, mạ niken hoặc phủ kẽm nhúng nóng nhằm tăng khả năng chống ăn mòn.
Cấu tạo cơ bản của một phụ kiện hàn áp lực bao gồm:
- Phần đầu hàn: Dùng để hàn trực tiếp với ống thép thủy lực, đảm bảo mối nối kín khít.
- Phần thân kết nối: Có nhiều dạng hình học khác nhau (thẳng, co vuông, chữ T, chữ thập) để đáp ứng nhu cầu lắp đặt đa dạng.
- Ren siết hoặc mặt côn (tùy loại): Giúp kết nối với các phụ kiện khác hoặc thiết bị trong hệ thống.
Các dạng phổ biến gồm:
- Nối thẳng hàn (Weld Straight Union)
- Nối vuông hàn (Weld Elbow)
- Nối Tee hàn (Weld Tee)
- Nối ren – hàn (Male Weld Connector)


3. Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
- Tiêu chuẩn sản xuất: DIN 2353, ISO 8434-1, SAE J514
- Áp suất làm việc: lên tới 630 bar (tùy kích thước và vật liệu)
- Kích thước ống tương thích: từ Ø6 mm đến Ø42 mm
- Vật liệu chế tạo: Thép carbon (C45), Inox 304/316
- Xử lý bề mặt: Mạ kẽm trắng, mạ niken hoặc phủ chống ăn mòn Cr3+
- Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +200°C
- Môi trường ứng dụng: dầu thủy lực, dầu bôi trơn, khí nén, nước công nghiệp
Tất cả phụ kiện đều được gia công chính xác bằng máy CNC hiện đại, đảm bảo độ đồng tâm, độ nhám và kích thước lắp ghép chính xác tuyệt đối.
4. Ưu điểm nổi bật của phụ kiện hàn áp lực
- Độ bền cao – chống rò rỉ tuyệt đối
Phương pháp hàn tạo ra mối nối liền khối giữa phụ kiện và ống, không có khe hở, giúp chống rò rỉ dầu và khí hoàn toàn ngay cả ở áp suất cực cao. - Chịu áp suất và nhiệt độ cao
Phù hợp cho các hệ thống thủy lực công nghiệp nặng, nơi áp suất có thể vượt 600 bar và nhiệt độ làm việc khắc nghiệt. - Kết cấu nhỏ gọn, dễ lắp đặt
Dạng thiết kế tối ưu giúp tiết kiệm không gian trong tủ máy, dây chuyền thủy lực hoặc khung máy công nghiệp. - Tính ổn định lâu dài
Mối nối hàn không bị nới lỏng theo thời gian, chống rung, chịu tải động tốt, phù hợp cho các hệ thống hoạt động liên tục. - Tương thích cao
Có thể kết hợp với nhiều dòng ống thép và phụ kiện thủy lực tiêu chuẩn DIN 2353 hoặc SAE.
5. Ứng dụng của phụ kiện hàn áp lực
Phụ kiện hàn áp lực được sử dụng trong:
- Hệ thống ống cứng thủy lực của máy ép, máy công trình, cần cẩu, máy đúc nhôm, máy ép nhựa.
- Hệ thống dẫn dầu thủy lực trong nhà máy sản xuất thép, xi măng, hóa chất.
- Thiết bị công nghiệp nặng và dây chuyền tự động hóa.
- Các hệ thống áp lực cao trong dầu khí và năng lượng tái tạo.
Sự chắc chắn và độ an toàn cao của phụ kiện hàn áp lực giúp giảm thiểu rủi ro rò rỉ dầu, tăng hiệu suất vận hành và kéo dài tuổi thọ hệ thống.
6. Kết luận
Phụ kiện hàn áp lực là giải pháp kết nối tối ưu cho các hệ thống thủy lực yêu cầu độ kín khít, độ bền và độ an toàn cao. Với thiết kế chuẩn DIN/ISO, vật liệu chất lượng và khả năng chịu áp suất vượt trội, sản phẩm này đáp ứng hoàn hảo nhu cầu của các ngành công nghiệp hiện đại.
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP S&M tự hào là đơn vị cung cấp phụ kiện hàn áp lực chính hãng, đảm bảo chất lượng, giá thành cạnh tranh, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và giao hàng nhanh trên toàn quốc.





