Cách chọn đồng hồ áp suất Stauff theo dải đo, phi 63/100, chân đứng và chân sau
Hướng dẫn chọn đồng hồ áp suất Stauff theo dải đo, phi 63/100, chân đứng/chân sau và ren kết nối, kèm ví dụ mã SPG đã đối chiếu.

Mục lục bài viết
Chọn dải đo quá rộng làm kim chỉ hoạt động ở vùng đầu thang và khó quan sát biến động. Chọn dải quá sát áp suất cực đại lại khiến đồng hồ thường xuyên làm việc gần cuối thang, dễ chịu ảnh hưởng của xung áp. Một mã Stauff phù hợp phải đồng thời đúng dải đo, kích thước mặt, kiểu chân, ren và điều kiện rung.
Sáu thông số quyết định mã đồng hồ Stauff

- Áp suất vận hành bình thường.
- Áp suất cực đại và xung áp ngắn hạn.
- Kích thước mặt số 63 hoặc 100 mm.
- Chân đứng (stem mounting) hoặc chân sau.
- Ren BSPP G1/4, G1/2 hoặc NPT theo mã.
- Môi chất, nhiệt độ, rung và yêu cầu độ chính xác.
Không nên đặt theo một thông số duy nhất như “đồng hồ 250 bar”.
Chọn dải đo theo áp suất vận hành và xung áp

Hướng dẫn lựa chọn phổ biến của các hãng đo áp suất đặt áp suất vận hành trong khoảng 25-75% toàn thang; nhiều trường hợp chọn full scale khoảng gấp đôi áp suất vận hành bình thường. Với dao động hoặc pulsation rõ, Ashcroft khuyến nghị áp suất vận hành tối đa không vượt 50% toàn thang.
Ví dụ, hệ thống vận hành ổn định quanh 180-200 bar có thể cân nhắc đồng hồ 400 bar thay vì 250 bar, sau khi kiểm tra mức xung áp và yêu cầu đọc. Đây là nguyên tắc chọn sơ bộ; datasheet của đúng mã Stauff và yêu cầu thiết bị vẫn là căn cứ cuối cùng.
Không dùng pressure rating của dây test để chọn thang đồng hồ. Dây 630 bar vẫn có thể dùng với đồng hồ 250 bar cho một hệ thống vận hành thấp hơn, nhưng toàn bộ bộ đo phải được bảo vệ khỏi quá áp.
Phi 63 hay phi 100

Tiêu chí | Phi 63 mm | Phi 100 mm |
|---|---|---|
Không gian lắp | Gọn, phù hợp tủ máy và bộ test di động | Cần nhiều không gian hơn |
Khả năng đọc từ xa | Hạn chế hơn | Dễ quan sát hơn |
Cổng thường gặp trong danh mục SMIE | G1/4 ở nhiều mã | G1/2 hoặc NPT theo mã |
Ứng dụng | Điểm đo cục bộ, bộ test | Trạm vận hành, vị trí cần đọc rõ |
Kích thước mặt không tự động quyết định độ chính xác. Phải đọc accuracy class trên mặt số hoặc datasheet. Ảnh hàng SMIE cho thấy mã SPG-063-00060-01-P-B04 có mặt 63 mm, thang 0-60 bar, chân sau và ký hiệu Class 1.6 trên mặt.
Chân đứng và chân sau khác nhau thế nào

Chân đứng đặt cổng kết nối ở phía dưới mặt đồng hồ, thuận tiện khi gắn trực tiếp lên manifold hoặc đầu chuyển bên dưới. Chân sau đặt cổng ở mặt lưng, phù hợp với lắp panel hoặc khi đường ống đi phía sau.
Hai kiểu không nên thay cho nhau nếu vị trí lắp không đủ khoảng trống, hướng mặt không đúng hoặc ren bị chịu tải uốn. Với rung động cao, nên cố định đồng hồ và dùng dây test phù hợp để giảm tải cơ học lên chân.
Phân biệt ren G và NPT

G là BSPP song song; NPT là ren côn. Cùng ký hiệu 1/4 inch nhưng không phải cùng profile và cách làm kín. Mã SPG-063-00100-01-S-B04 chính thức của Stauff là phi 63, 0-100 bar, stem mounting và G1/4 BSPP. Với mọi mã khác, cần đối chiếu loại ren trên nhãn và datasheet trước khi lắp.
Đồng hồ có dầu giúp gì trong môi trường rung

Chất lỏng điền đầy giúp làm dịu chuyển động của cơ cấu và tăng khả năng đọc khi rung. WIKA khuyến nghị pressure gauge có glycerine filling cho ứng dụng thủy lực rung. Tuy nhiên, dầu không loại bỏ nguyên nhân pulsation hoặc pressure spike. Nếu kim dao động mạnh, cần xem snubber, restrictor, vị trí lấy áp hoặc giải pháp giảm rung phù hợp.
Cách đọc mã SPG
Ví dụ SPG-063-00100-01-S-B04:
- SPG: dòng pressure gauge.
- 063: đường kính mặt 63 mm.
- 00100: dải đo đến 100 bar.
- S: stem mounting/chân đứng trong mã ví dụ đã đối chiếu.
- B04: cổng G1/4 BSPP ở mã đã xác minh.
Các phần còn lại phải tra catalogue hiện hành; không tự suy diễn vật liệu hay xuất xứ từ mã.
Ví dụ mã Stauff đã đối chiếu
Mã | Mặt | Dải đo | Kiểu chân | Cổng theo hãng |
|---|---|---|---|---|
SPG-063-00100-01-S-B04 | 63 mm | 0-100 bar | Chân đứng | G1/4 |
SPG-100-00010-01-S-B08 | 100 mm | 0-10 bar | Chân đứng | G1/2 |
Các dải đo, kiểu chân và loại ren khác cần được kiểm tra theo đúng part number. Tồn kho thay đổi theo thời điểm.
Ghép đồng hồ với dây DN2 và test point
Một bộ đo lưu động thường đi theo chuỗi: test point trên máy - đầu dây M16x2 - dây DN2 - đầu nối phía đồng hồ - đồng hồ SPG. Cần kiểm tra pressure rating của từng thành phần, đặc biệt đầu bấm dây. Chọn dây đủ dài để đọc ở vị trí an toàn nhưng không tạo vòng uốn nhỏ hơn bán kính cho phép.
Checklist gửi yêu cầu báo giá
Gửi áp suất vận hành bình thường, áp suất cực đại, mức rung, vị trí lắp, kiểu chân, ren, kích thước mặt và môi chất. Nếu cần thay đồng hồ cũ, chụp rõ mặt số, chân và tem mã.
Xem đồng hồ áp suất Stauff, đầu kiểm tra áp lực và dây kiểm tra DN2. Liên hệ 0988 345 901 hoặc 0329 390 539; email [email protected].
Câu hỏi thường gặp
Nên chọn dải đo cao hơn áp làm việc bao nhiêu
Thường đặt áp vận hành trong khoảng 25-75% toàn thang; khi có pulsation nên để biên lớn hơn. Chọn cuối cùng theo datasheet và áp suất cực đại thực tế.
Phi 63 và phi 100 khác nhau ngoài kích thước
Phi 100 dễ đọc hơn và thường dùng cổng lớn hơn trong một số mã. Độ chính xác vẫn phải kiểm tra theo accuracy class của đúng sản phẩm.
Chân đứng có thay chân sau được không
Chỉ khi vị trí lắp, hướng quan sát, ren và tải cơ học đều phù hợp. Không nên đổi mà chưa kiểm tra không gian.
Đồng hồ Stauff dùng trực tiếp hay qua dây test DN2
Cả hai cấu hình đều có thể gặp. Bộ test di động thường dùng dây DN2 để đưa đồng hồ tới vị trí dễ quan sát.

