Bỏ qua đến nội dung chính

Chuôi hàn thủy lực là gì và cách chọn thép, inox, size ống theo DIN 2353

Giải thích chuôi hàn thủy lực, vật liệu thép/inox, series L/S, size và cách ghép với phụ kiện DIN 2353 để chọn đúng quy cách.

Xuất bản
Bộ chuôi hàn thủy lực
Nhiều chuôi hàn dùng cho hệ thống ống thủy lực.

Chuôi hàn thủy lực, hay weld nipple, là chi tiết được hàn vào đầu ống để tạo đầu kết nối tháo lắp với thân fitting. Hai chuôi hàn nhìn gần giống nhau vẫn có thể khác đường kính ngoài, độ dày ống, series L/S hoặc kiểu làm kín. Nếu chọn sai, bộ tán, thân nối và chuôi hàn sẽ không đồng bộ.

Chuôi hàn thủy lực nằm ở đâu trong cụm kết nối

Chuôi hàn inox trong ảnh thực tế
Chuôi hàn inox được cầm trên tay để thể hiện hình dạng và đầu kết nối.

Phần đuôi của chuôi được hàn với ống cứng. Phần đầu làm việc với đai ốc và thân fitting. Nhiều hệ DIN/ISO dùng giao diện côn 24°. Parker mô tả weld nipple EO được hàn lên đầu ống, sau đó dùng đai ốc tiêu chuẩn để kết nối với fitting EO. Một số thiết kế làm kín kim loại; một số biến thể có O-ring. Vì vậy, cần kiểm tra hình dạng chuôi và thân nối thay vì chỉ gọi chung là “chuôi DIN”.

Khác với đầu ren BSP hoặc NPT, chuôi hàn không tạo kết nối bằng cách vặn ren ống trực tiếp vào cổng. Đai ốc chỉ tạo lực kẹp để bề mặt làm kín của chuôi làm việc với thân fitting.

DIN 2353 và ISO 8434-1 liên quan thế nào

Ống thủy lực lắp chuôi hàn
Các đoạn ống kim loại đã lắp đầu chuôi hàn và đai ốc kết nối.

DIN 2353 gắn với hệ fitting ống metric côn 24°. ISO 8434-1 là tiêu chuẩn quốc tế cho nhóm metallic tube connections sử dụng cutting ring và 24-degree cone. Trong thực tế, tên DIN 2353 vẫn được dùng rộng rãi để mô tả series, đường kính ống và hệ phụ kiện tương thích.

Không nên viết “DIN 2352”. Đây là lỗi thường gặp trong bản mô tả sản phẩm. Với sản phẩm cụ thể, tiêu chuẩn phải được xác nhận từ bản vẽ hoặc catalogue của nhà sản xuất.

Cách đọc quy cách đường kính và độ dày

Chuôi hàn thép thủy lực
Chuôi hàn thép chụp cùng các phụ kiện kết nối thủy lực.

Ký hiệu 16x2.5 thường được hiểu là ống có đường kính ngoài 16 mm và độ dày thành 2,5 mm. Đường kính trong xấp xỉ bằng 16 - 2 x 2,5 = 11 mm. Khi đặt chuôi hàn, cần gửi cả hai giá trị vì cùng một đường kính ngoài có thể dùng độ dày khác nhau.

Đừng chọn theo đường kính trong đo được ở một đầu ống đã biến dạng. Kích thước danh nghĩa của hệ DIN thường lấy theo đường kính ngoài của ống.

Series L và S phải chọn theo cả cụm

Chuôi hàn inox và đầu nối
Hai chuôi hàn inox chụp cận cảnh trên nền trắng.

L là light series, S là heavy series. Hai series có thể khác áp suất thiết kế, kích thước thân, đai ốc và hình học liên quan. Một số đường kính chỉ xuất hiện trong một series hoặc có cấu hình khác nhau. Không chọn chuôi hàn tách rời khỏi thân fitting và đai ốc đang dùng.

Thông tin cần đối chiếu gồm: series, đường kính ngoài ống, độ dày, kiểu côn, có hay không O-ring, vật liệu và áp suất. VOSS cho biết hệ côn 24° của hãng có các dòng L và S; điều này cho thấy chữ L/S là một phần của cấu hình hệ thống, không phải chỉ là mức “mỏng/dày” của chuôi.

Khi nào chọn thép, inox 304 hoặc inox 316

Bộ chuôi hàn inox với ống thủy lực
Chuôi hàn inox, đai ốc và các đoạn ống kim loại đã lắp hoàn chỉnh.
  • Thép phù hợp với nhiều hệ thống dầu thủy lực thông thường, nếu vật liệu ống và quy trình hàn tương thích.
  • Inox 304 phù hợp cho nhiều môi trường ẩm và ứng dụng công nghiệp thông thường cần chống ăn mòn.
  • Inox 316/316L thường được ưu tiên khi chloride hoặc điều kiện ăn mòn khắt khe hơn.

Vật liệu chuôi nên tương thích với vật liệu ống và quy trình hàn. Hàn inox với thép carbon hoặc dùng vật liệu điền đầy không phù hợp có thể tạo vùng ăn mòn hoặc giảm độ bền. WPS, tay nghề thợ hàn và yêu cầu kiểm tra mối hàn phải theo tiêu chuẩn của dự án.

Danh mục kích thước SMIE tiếp nhận đối chiếu

Quy cách do SMIE cung cấp

Thông tin cần xác nhận thêm

8 x 1,5 mm

Series, vật liệu, kiểu làm kín

10 x 1,5 mm

Series, vật liệu, kiểu làm kín

12 x 2 mm

Series, vật liệu, kiểu làm kín

15 x 2 mm

Series, vật liệu, kiểu làm kín

16 x 2,5 mm

Series, vật liệu, kiểu làm kín

18 x 2 mm

Series, vật liệu, kiểu làm kín

20 x 2,5 mm

Series, vật liệu, kiểu làm kín

22 x 2,5 mm

Series, vật liệu, kiểu làm kín

25 x 3 mm

Series, vật liệu, kiểu làm kín

28 x 3 mm

Series, vật liệu, kiểu làm kín

30 x 4 mm

Series, vật liệu, kiểu làm kín

35 x 4 mm

Series, vật liệu, kiểu làm kín

38 x 5 mm

Series, vật liệu, kiểu làm kín

42 x 4 mm

Series, vật liệu, kiểu làm kín

Danh sách trên giúp tìm nhanh theo kích thước ống. SMIE cần xác nhận mã, series và tồn kho trước khi báo giá.

Quy trình chuẩn bị, hàn và kiểm tra

  1. Xác nhận chuôi, ống, vật liệu, độ dày và thân fitting cùng hệ.
  2. Cắt ống vuông, loại bỏ ba via và làm sạch dầu, bụi, lớp oxit tại vùng hàn.
  3. Lắp đai ốc hoặc chi tiết phải đưa lên ống trước khi hàn nếu thiết kế yêu cầu.
  4. Căn đồng tâm để tránh tạo tải lệch lên côn làm kín.
  5. Hàn theo quy trình được phê duyệt cho vật liệu và độ dày tương ứng.
  6. Làm sạch sau hàn; với inox, thực hiện xử lý bề mặt theo yêu cầu dự án.
  7. Kiểm tra ngoại quan, kích thước và phương pháp NDT nếu hệ thống yêu cầu.
  8. Vệ sinh bên trong, lắp đúng mô-men và thử kín/thử áp theo quy trình của hệ thống.

Không dùng chính mối ghép fitting để kéo hai đoạn ống lệch tâm về vị trí. Tải lắp ráp còn lại có thể làm hỏng bề mặt côn hoặc khiến rò rỉ xuất hiện sau vài chu kỳ áp suất.

Ứng dụng phổ biến

Chuôi hàn thường xuất hiện trong đường ống cố định của nhà máy thép, xi măng, đóng tàu, hệ thống máy ép, trạm nguồn, xe chuyên dụng và một số đường hóa chất. Giá trị của nó nằm ở việc kết hợp mối hàn cố định với đầu tháo lắp được để bảo trì.

Checklist gửi yêu cầu báo giá

Gửi đường kính ngoài và độ dày ống, series L/S, vật liệu, ảnh thân fitting, kiểu làm kín, áp suất, môi chất và số lượng. Nếu thay thế chi tiết cũ, chụp rõ ký hiệu trên lục giác và đầu côn.

Xem chuôi hàn inox và hệ phụ kiện DIN 2353. Liên hệ 0988 345 901 hoặc 0329 390 539; email [email protected].

Câu hỏi thường gặp

Chuôi hàn DIN 2353 có giống đầu hàn ren BSP không

Không. Chuôi hàn DIN thường làm việc với thân fitting và côn 24°, còn BSP mô tả một hệ ren ống. Cần xác định đúng giao diện ở cả hai phía.

Series L và S có lắp lẫn được không

Không nên. Phải dùng chuôi, đai ốc và thân fitting cùng series theo catalogue.

Chọn size theo đường kính trong hay ngoài

Thông thường theo đường kính ngoài ống, đồng thời phải cung cấp độ dày thành ống.

Khi nào nên dùng inox 316

Khi có chloride, hơi muối hoặc điều kiện ăn mòn cao hơn. Vẫn cần kiểm tra tương thích môi chất và quy trình hàn.

Nguồn kỹ thuật