Cách đo áp suất hệ thống thủy lực bằng Test Point và dây DN2
Quy trình đo áp suất thủy lực bằng Test Point, dây DN2 và đồng hồ, từ xác định điểm đo đến kết nối, ghi nhận áp suất và tháo bộ đo an toàn.

Mục lục bài viết
Đo áp suất là một trong những phép kiểm tra nhanh nhất khi máy thủy lực yếu lực, chuyển động chậm, rung hoặc làm việc không ổn định. Tuy nhiên, một con số trên đồng hồ chỉ có ý nghĩa khi kỹ thuật viên đo đúng vị trí, đúng trạng thái tải và dùng bộ đo phù hợp.

Bộ đo cơ bản gồm ba phần: Test Point được lắp trên hệ thống, dây DN2 để đưa áp suất ra vị trí quan sát và đồng hồ hoặc cảm biến có dải đo phù hợp. Trình tự dưới đây dành cho phép đo chẩn đoán tại một điểm đã được thiết kế để kiểm tra áp suất, không phải thử bền hay thử nổ ống.
Nếu chưa rõ đầu đo hoạt động thế nào, xem trước bài Test Point thủy lực là gì.
Chuẩn bị bộ dụng cụ đo

Thành phần | Cần kiểm tra trước khi dùng | Sai sót thường gặp |
|---|---|---|
Test Point | Đúng cổng, sạch, không móp và còn nắp bảo vệ | Chọn sai ren lắp máy hoặc đầu ghép dây |
Dây DN2 | Đúng chuẩn đầu nối, đủ chiều dài, không nứt hay gãy gập | Dây chạm bề mặt nóng hoặc bị kéo căng |
Đồng hồ | Dải đo phù hợp, kim về 0, mặt kính rõ | Dùng thang quá thấp hoặc khó đọc dao động |
Adapter | Đúng ren và bề mặt làm kín ở cả hai phía | Ghép được ren nhưng sai kiểu làm kín |
PPE và che chắn | Theo quy định của máy và khu vực làm việc | Đứng thẳng trước đầu nối hoặc điểm có nguy cơ phun dầu |
SMIE hiện có dây kiểm tra áp lực DN2 Dicsa và đồng hồ áp suất Stauff. Dữ liệu sản phẩm DN2 tại SMIE ghi đường kính trong 2 mm, đường kính ngoài 5 mm và cấu tạo micro-hose nhiệt dẻo. Khi đặt bấm, vẫn phải xác nhận hai đầu nối và chiều dài, vì DN2 chỉ nói kích thước danh nghĩa của dây chứ không xác định toàn bộ cấu hình.
Chọn dải đồng hồ trước khi đo
Dải đo phải bao phủ áp suất dự kiến, kể cả khả năng có đỉnh áp trong quá trình chuyển trạng thái. Không nên chọn đồng hồ chỉ vừa sát giá trị dự kiến; kim ở sát cuối thang vừa khó quan sát vừa làm giảm khoảng dự phòng. Ngược lại, thang quá lớn khiến thay đổi nhỏ khó đọc.
Cách làm thực tế là xem sơ đồ máy, áp cài van an toàn, tài liệu bơm và lần đo trước. Nếu chưa có dữ liệu đáng tin cậy, bắt đầu bằng thiết bị có dải an toàn phù hợp theo hướng dẫn của nhà sản xuất rồi thu hẹp thang đo ở lần sau. Không nên phỏng đoán áp suất từ kích thước ống hoặc công suất động cơ.
Xem thêm bài viết Cách chọn đồng hồ áp suất Stauff để đối chiếu dải đo, kích thước mặt và kiểu chân.
Chọn đúng điểm đo
Vị trí đo phải trả lời được câu hỏi đang chẩn đoán. Nếu nghi bơm không tạo đủ áp, đo gần cửa ra bơm hoặc manifold theo thiết kế máy. Nếu nghi lọc nghẹt, cần so sánh trước và sau lọc. Nếu xi lanh yếu ở một chiều, đo trên nhánh liên quan trong đúng trạng thái vận hành.
- Áp suất nguồn cho biết bơm và van giới hạn áp có tạo được mức cần thiết hay không.
- Áp suất trước và sau một phần tử giúp nhận ra chênh áp bất thường.
- Áp suất tại nhánh cơ cấu chấp hành giúp phân biệt lỗi nguồn với lỗi van, xi lanh hoặc tải cơ khí.
- Đo trong trạng thái không tải và có tải cho hai nhóm dữ liệu khác nhau; cần ghi rõ điều kiện thay vì chỉ ghi một con số.
Quy trình đo bằng Test Point và dây DN2

- Xác định câu hỏi cần kiểm tra, điểm đo và trạng thái tải. Đọc sơ đồ thủy lực hoặc hướng dẫn bảo trì nếu có.
- Đưa máy về trạng thái an toàn để kiểm tra dụng cụ. Lau sạch nắp Test Point và khu vực xung quanh trước khi mở.
- Kiểm tra dây DN2 bằng mắt và tay trong trạng thái không áp. Loại bỏ dây có vết cắt, phồng, cứng giòn, gãy gập hoặc đầu bấm lỏng.
- Lắp đồng hồ hoặc cảm biến vào dây trước. Xác nhận adapter làm kín đúng cách và kim đồng hồ ở vị trí 0.
- Kết nối đầu còn lại của dây vào Test Point đúng chuẩn. Không cố vặn khi cảm giác ren không ăn đều.
- Bố trí dây tránh quạt, khớp quay, cạnh sắc, bề mặt nóng và lối đi. Người đọc đồng hồ phải đứng ngoài hướng có thể phun dầu.
- Khởi động máy theo quy trình. Quan sát áp suất không tải trước, sau đó tăng tải có kiểm soát đến trạng thái cần chẩn đoán.
- Ghi áp suất, thời điểm, nhiệt độ dầu nếu có, trạng thái tải và vị trí đo. Nếu kim dao động, ghi cả biên độ và tình huống xảy ra.
- Đưa máy về trạng thái an toàn theo tài liệu vận hành. Tháo bộ đo theo hướng dẫn của hệ Test Point, lau sạch và lắp lại nắp bảo vệ.
- Đối chiếu kết quả với tài liệu máy, giá trị cài đặt, lần đo trước hoặc điểm đo liên quan trước khi kết luận.
Một số hệ Test Point được thiết kế để kết nối dưới áp trong giới hạn nhất định, nhưng khả năng này không phải quy tắc chung. STAUFF công bố Test 20 có thể kết nối dưới áp tới một mức nhất định tùy loại coupling. Hãy coi thông số của đúng sản phẩm là điều kiện bắt buộc, không dùng nó để suy rộng cho thiết bị khác.
Cách đọc kết quả đo

Hiện tượng | Khả năng cần kiểm tra | Bước tiếp theo |
|---|---|---|
Không lên áp | Sai điểm đo, van xả tải đang mở, bơm không cấp hoặc đồng hồ lỗi | Kiểm tra sơ đồ, thử điểm nguồn và xác nhận đồng hồ |
Áp thấp khi có tải | Rò nội, van giới hạn mở sớm, bơm suy giảm hoặc tải cơ khí lớn | Đo tại nguồn và nhánh tải để khoanh vùng |
Áp tăng quá nhanh | Đường dầu bị chặn, van điều khiển không mở hoặc cài đặt sai | Dừng thử và kiểm tra phần tử phía sau điểm đo |
Kim dao động mạnh | Xung áp, khí trong hệ thống, bơm hoặc van hoạt động không ổn định | Dùng thiết bị ghi phù hợp và kiểm tra theo thời gian |
Chênh áp lớn qua lọc | Lọc bẩn hoặc đường dẫn bị hạn chế | Đối chiếu chỉ báo lọc và hướng dẫn thay thế |
Bảng trên chỉ dùng để định hướng. Áp suất giống nhau có thể xuất hiện từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Một chẩn đoán tốt thường cần ít nhất hai dữ liệu: giá trị tại điểm nguồn và giá trị tại vị trí xảy ra triệu chứng.
Các lỗi đo làm kết quả sai
- Đo đúng vị trí nhưng sai trạng thái tải, rồi so với thông số của chế độ khác.
- Không ghi đơn vị bar, MPa hoặc psi, dẫn đến nhầm khi chuyển số.
- Chọn đồng hồ có thang quá lớn khiến biến động nhỏ gần như không nhìn thấy.
- Để khí trong dây đo hoặc dùng bộ đo không phù hợp với môi chất.
- Đọc giá trị khi nhiệt độ dầu chưa ổn định nhưng so với dữ liệu của máy đã nóng.
- Không kiểm tra áp suất dư trước khi tháo adapter không được thiết kế cho kết nối dưới áp.
Khi nào nên dùng cảm biến điện tử
Đồng hồ cơ phù hợp cho kiểm tra nhanh và dễ quan sát tại hiện trường. Cảm biến điện tử hoặc bộ ghi dữ liệu có lợi khi cần bắt đỉnh áp ngắn, so sánh nhiều kênh hoặc lưu biểu đồ theo thời gian. Dù dùng loại nào, giới hạn của dây, adapter và Test Point vẫn phải phù hợp với mạch.
Xem các loại phụ kiện kiểm tra áp lực nếu cần ghép Test Point, dây DN2, đồng hồ hoặc adapter thành một bộ.
Câu hỏi thường gặp
Có thể dùng một dây DN2 cho nhiều máy không
Có thể nếu hai đầu nối, giới hạn áp suất, môi chất và tình trạng dây đều phù hợp. Nên vệ sinh đầu nối trước khi chuyển giữa các máy để giảm nguy cơ đưa bẩn vào hệ thống.
Đồng hồ không về 0 có dùng được không
Không nên dùng cho phép đo cần tin cậy. Trước tiên cần kiểm tra đồng hồ có bị kẹt, quá áp hoặc hư hỏng hay không.
Đo một lần có đủ kết luận không
Thường chưa đủ. Nên ghi lại điều kiện tải, nhiệt độ và so sánh với lần đo khác hoặc vị trí khác. Xu hướng thay đổi thường hữu ích hơn một con số đứng riêng.
Thông tin nên gửi khi cần tư vấn
Khi cần chọn bộ đo, hãy gửi ảnh Test Point hoặc cổng cần lắp, kích thước và bước ren, áp suất dự kiến, dải đo mong muốn, chiều dài dây và loại môi chất. SMIE có thể đối chiếu đầu kiểm tra áp lực, dây DN2 và đồng hồ áp suất theo cùng một cấu hình.
Nguồn kỹ thuật tham khảo
Các nguồn này dùng để kiểm tra định nghĩa, kiểu làm kín, kích thước nhận diện và giới hạn sử dụng. Khi xuất bản, có thể giữ một số liên kết nguồn ở cuối bài để tăng khả năng kiểm chứng.



