
Series LL, L và S trong DIN 2353 khác nhau thế nào?
Cách phân biệt series LL, L và S của đầu nối DIN 2353/ISO 8434-1 theo OD ống, ren, kích thước thân, mã sản phẩm và pressure rating của đúng catalog.


Cách phân biệt series LL, L và S của đầu nối DIN 2353/ISO 8434-1 theo OD ống, ren, kích thước thân, mã sản phẩm và pressure rating của đúng catalog.

Checklist đặt bấm ống thủy lực theo yêu cầu: mã ống, áp suất, môi chất, size, chiều dài, hai đầu nối, góc clocking, tuyến lắp và lớp bảo vệ.

Phân biệt nối thẳng, nối vuông, tee và chuôi hàn dùng trong đường ống thủy lực; cách chọn theo OD ống, vật liệu, đầu ren còn lại và yêu cầu hàn.

Phân biệt van bi thủy lực 2 ngã và 3 ngã theo chức năng đóng/mở, chuyển hướng, lỗ bi L/T, ký hiệu cổng và dữ liệu áp suất–lưu lượng–môi chất cần kiểm tra.

Hướng dẫn phân biệt kẹp ống DIN 3015 Part 1, Part 2 và Part 3; cách chọn theo đường kính ngoài ống, tải cơ học, vật liệu thân kẹp và kiểu lắp.

So sánh mặt bích thủy lực SAE Code 61 và Code 62 theo tiêu chuẩn, hình học, dải áp suất, khả năng lắp lẫn và dữ liệu cần cung cấp khi đặt hàng.

So sánh ống thủy lực gia cường 2 lớp và 4 lớp theo dữ liệu làm việc thực tế: áp suất, xung áp, đường kính trong, nhiệt độ, môi chất, bán kính uốn và đầu bấm.

Giải thích hệ đầu nối ống DIN 2353/ISO 8434-1, cấu tạo thân–đai ốc–vòng cắt, nguyên lý làm kín tại côn 24° và dữ liệu cần cung cấp để chọn đúng fitting.

Đầu nối thủy lực cần được xác định theo cả hình dạng, ren và bề mặt làm kín. Bài viết giúp phân loại BSPP, BSPT, JIC, ORFS, NPT, Metric và chọn fitting đúng ứng dụng.

Bảng nhận diện nhanh BSPP, BSPT, JIC, ORFS, NPT và Metric theo dạng ren, góc biên dạng, bước ren và bề mặt làm kín.

Test Point là điểm kết nối nhỏ gọn để kỹ thuật viên gắn dây và thiết bị đo vào hệ thống thủy lực. Bài viết giải thích cấu tạo, cách dùng và cách chọn đúng ren, áp suất, vật liệu.

Quy trình đo áp suất thủy lực bằng Test Point, dây DN2 và đồng hồ, từ xác định điểm đo đến kết nối, ghi nhận áp suất và tháo bộ đo an toàn.