
Cách xác định ren đầu nối thủy lực: đường kính, bước ren, góc côn và mặt làm kín
Hướng dẫn đo đường kính, bước ren, góc côn và bề mặt làm kín để nhận biết BSPP, BSPT, NPT, JIC, ORFS và Metric trước khi chọn đầu nối.


Hướng dẫn đo đường kính, bước ren, góc côn và bề mặt làm kín để nhận biết BSPP, BSPT, NPT, JIC, ORFS và Metric trước khi chọn đầu nối.

Cấu tạo dây test DN2 Dicsa MTR01002, áp suất làm việc, đầu bấm M16x1.5/M16x2 và cách đặt bấm chiều dài theo yêu cầu tại SMIE.

Tìm hiểu cấu tạo vỏ PJ sợi thủy tinh phủ silicone, mức chịu nhiệt, cách chọn size cho ống thủy lực và những lỗi lắp đặt cần tránh.

Hướng dẫn chọn đồng hồ áp suất Stauff theo dải đo, phi 63/100, chân đứng/chân sau và ren kết nối, kèm ví dụ mã SPG đã đối chiếu.

Tra mã Stauff QRC-IA theo size, cặp đực/cái, ren BSPP và DN. Hướng dẫn đối chiếu khớp nối nhanh ISO 7241-1 Series A trước khi đặt hàng.

Giải thích chuôi hàn thủy lực, vật liệu thép/inox, series L/S, size và cách ghép với phụ kiện DIN 2353 để chọn đúng quy cách.

So sánh inox 304 và 316, ISO 7241 A/B, size, gioăng, áp suất và môi chất để chọn đúng khớp nối nhanh thủy lực inox cho hệ thống.

Hướng dẫn chọn đầu test áp suất Dicsa theo ren M16x2, BSPP, BSPT, NPT, vật liệu và áp suất. Có bảng mã, cách nhận biết ren và tư vấn từ SMIE.

Phân biệt ren BSPP và BSPT theo dạng ren, bề mặt làm kín và quy trình kiểm tra. Xem cách đối chiếu đầu nối thủy lực trước khi chọn cấu hình.